Báo Giá Xây Nhà Trọn Gói 2026 Tại TP.HCM & Bình Dương

Mô tả bài đăng trên blog.

7/6/202617 min read

a man riding a skateboard down the side of a ramp
a man riding a skateboard down the side of a ramp

Báo Giá Xây Nhà Trọn Gói 2026 Tại TP.HCM & Bình Dương

Đơn giá xây nhà trọn gói năm 2026 tại TP.HCM và Bình Dương dao động từ 5.500.000 đến 8.000.000 VNĐ/m², tùy theo loại hình công trình, vật liệu hoàn thiện, điều kiện thi công và mức độ cá nhân hóa của không gian sống.

Tuy nhiên, giá xây nhà theo mét vuông chỉ là con số tham khảo ban đầu. Chi phí thực tế còn phụ thuộc vào kết cấu móng, vị trí công trình, diện tích xây dựng, phong cách kiến trúc và tiêu chuẩn vật tư mà gia chủ lựa chọn.

Trong thị trường xây dựng hiện nay, không ít chủ đầu tư lựa chọn đơn vị thi công dựa trên mức giá thấp ban đầu nhưng sau đó phải đối mặt với vật tư sai lệch, chất lượng hoàn thiện không đạt kỳ vọng và nhiều khoản chi phí phát sinh trong quá trình xây dựng.

Vì vậy, một báo giá xây nhà trọn gói minh bạch cần thể hiện rõ không chỉ đơn giá trên mỗi mét vuông, mà còn phải làm rõ chủng loại vật tư, tiêu chuẩn kỹ thuật, phạm vi công việc và chất lượng hoàn thiện.

Bước sang năm 2026, BIM INTERIOR cập nhật bảng giá xây nhà trọn gói tại TP.HCM và Bình Dương dành cho phân khúc công trình yêu cầu chất lượng hoàn thiện cao. Bài viết dưới đây sẽ giúp gia chủ hiểu rõ chi phí thực tế đằng sau mỗi mét vuông xây dựng trước khi đưa ra quyết định đầu tư.

Với định hướng thiết kế hướng đến những không gian sang trọng nhưng không phô trương, đội ngũ Kiến trúc sư và Kỹ sư BIM INTERIOR theo đuổi giải pháp xây dựng chìa khóa trao tay đồng bộ từ thiết kế đến thi công, đề cao vẻ đẹp của vật liệu nguyên bản, sự chính xác trong từng chi tiết và trải nghiệm sống lâu dài của gia đình.

Bảng Giá Xây Nhà Trọn Gói 2026 Tại TP.HCM & Bình Dương

Mỗi gia chủ có một nhu cầu sử dụng, gu thẩm mỹ và mức đầu tư khác nhau. Vì vậy, BIM INTERIOR phân chia giải pháp xây dựng trọn gói thành 4 tiêu chuẩn hoàn thiện.

Đơn giá dưới đây được tính theo mét vuông diện tích xây dựng quy đổi và mang tính chất tham khảo. Báo giá chính xác sẽ được xác định sau khi khảo sát hiện trạng, đánh giá điều kiện thi công và thống nhất yêu cầu thiết kế.

Gói xây dựngĐơn giá tham khảoPhù hợp vớiTiêu Chuẩn – StandardTừ 5.500.000 VNĐ/m²Nhà phố hiện đại, ưu tiên độ bền, công năng và thẩm mỹ thanh lịchNâng Tầm – PremiumTừ 6.200.000 VNĐ/m²Không gian sống tiện nghi với vật liệu hoàn thiện cao cấp hơnĐẳng Cấp – SignatureTừ 7.200.000 VNĐ/m²Nhà phố mặt tiền lớn, biệt thự và công trình có yêu cầu kỹ thuật caoĐặc Bản – Quiet LuxuryTừ 8.000.000 VNĐ/m²Công trình cá nhân hóa sâu, sử dụng vật liệu nguyên bản và yêu cầu hoàn thiện đặc biệt cao

Gói Tiêu Chuẩn – Standard: Từ 5.500.000 VNĐ/m²

Phù hợp với nhà phố hiện đại và các gia đình ưu tiên một công trình bền vững, đầy đủ công năng, sử dụng vật tư chính hãng và có chất lượng hoàn thiện đồng đều.

Đây là lựa chọn phù hợp cho những gia chủ muốn kiểm soát ngân sách nhưng vẫn đảm bảo các tiêu chuẩn quan trọng về kết cấu, hệ thống kỹ thuật và thẩm mỹ.

Gói Nâng Tầm – Premium: Từ 6.200.000 VNĐ/m²

Gói Premium nâng cấp đáng kể về vật liệu bề mặt, thiết bị sử dụng và mức độ hoàn thiện chi tiết.

Không gian được đầu tư kỹ hơn về ánh sáng, màu sắc, vật liệu và trải nghiệm sử dụng, phù hợp với các gia đình mong muốn một ngôi nhà tiện nghi, chỉn chu và có tính thẩm mỹ cao.

Gói Đẳng Cấp – Signature: Từ 7.200.000 VNĐ/m²

Dành cho nhà phố có mặt tiền lớn, biệt thự phố và những công trình yêu cầu cao về kiến trúc, kỹ thuật và chất lượng hoàn thiện.

Gói Signature có thể tích hợp các giải pháp chiếu sáng chuyên sâu, thiết bị kỹ thuật cao cấp, vật liệu khổ lớn và các chi tiết kiến trúc có độ khó cao.

Gói Đặc Bản – Quiet Luxury: Từ 8.000.000 VNĐ/m²

Đây là tiêu chuẩn hoàn thiện cao nhất tại BIM INTERIOR, dành cho những không gian đề cao tính cá nhân hóa và trải nghiệm sống riêng biệt.

Thay vì tạo cảm giác sang trọng bằng sự phô trương, gói Quiet Luxury tập trung vào tỷ lệ không gian, ánh sáng, chiều sâu vật liệu và độ tinh tế trong từng chi tiết hoàn thiện.

Vật liệu có thể bao gồm gỗ tự nhiên, đá nguyên khối, kim loại hoàn thiện thủ công, hệ thống chiếu sáng theo kịch bản và các giải pháp kỹ thuật được thiết kế riêng cho từng công trình.

Lưu ý: Đơn giá trên là mức tham khảo và có thể thay đổi tùy quy mô, vị trí, điều kiện thi công, phong cách kiến trúc và yêu cầu vật liệu. Phạm vi thiết kế kiến trúc, concept 3D và thủ tục xin phép xây dựng sẽ được xác định cụ thể trong báo giá và hợp đồng của từng công trình.

So Sánh Vật Tư Các Gói Xây Nhà Trọn Gói

Tại BIM INTERIOR, chất lượng phần kết cấu luôn được xem là nền tảng của công trình.

Sự khác biệt giữa các gói xây dựng chủ yếu nằm ở vật liệu hoàn thiện bề mặt, thiết bị kỹ thuật, mức độ tích hợp công nghệ và độ phức tạp của các chi tiết thi công.

Vật liệu & thiết bịGói Tiêu ChuẩnGói Đẳng CấpGói Đặc BảnThép & bê tôngViệt Nhật / Bê tông mác caoViệt Nhật / Bê tông mác caoViệt Nhật / Bê tông mác caoXi măng & gạchINSEE, Hà Tiên / Gạch TuynelINSEE đa dụng / Tuynel loại 1INSEE đa dụng / Tuynel loại 1Gạch ốp látĐồng Tâm / TaiceraVietceramics / EurotileĐá tự nhiên / Gạch nhập khẩuThiết bị vệ sinhINAX / CaesarTOTO / KohlerTOTO nội địa Nhật / GroheHệ thống cấp nướcBình MinhVesbo chịu nhiệtGiải pháp PPR / hệ thống kỹ thuật theo thiết kếThiết bị điệnPanasonicSchneider / LegrandHệ thống Smart Home theo thiết kếSơn hoàn thiệnDulux / JotunDulux 5in1 / Jotun MajesticSơn hiệu ứng / Sơn nghệ thuật

Danh mục trên mang tính chất định hướng tiêu chuẩn vật tư. Chủng loại, mã sản phẩm, xuất xứ và quy cách kỹ thuật cụ thể sẽ được thể hiện trong bảng vật tư và hồ sơ báo giá của từng công trình.

Vì Sao Gói Quiet Luxury Có Giá Từ 8.000.000 VNĐ/m²?

Mức giá này không dành cho số đông. Sự khác biệt không chỉ đến từ thương hiệu vật liệu mà nằm ở mức độ cá nhân hóa và độ khó của quá trình hoàn thiện.

Vật liệu nguyên bản

Không gian ưu tiên gỗ tự nhiên, đá tự nhiên, kim loại và những vật liệu có chiều sâu bề mặt thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào các sản phẩm mô phỏng công nghiệp.

Mỗi tấm đá, thớ gỗ hay bề mặt hoàn thiện đều có đặc tính riêng và cần được lựa chọn, phối hợp cẩn thận.

Hệ thống chiếu sáng và công nghệ

Hệ thống Smart Home, công tắc cảm ứng, rèm tự động và các kịch bản chiếu sáng có thể được tích hợp ngay từ giai đoạn thiết kế.

Ánh sáng không chỉ đáp ứng nhu cầu sử dụng mà còn được tính toán để làm nổi bật vật liệu, chiều sâu không gian và cảm xúc sống.

Tay nghề hoàn thiện

Các chi tiết giấu viền, cửa cao sát trần, khe âm, bo góc, đá khổ lớn, sơn hiệu ứng hoặc đồ gỗ thiết kế riêng đòi hỏi đội ngũ thi công có kinh nghiệm và khả năng phối hợp chính xác giữa nhiều hạng mục.

Ở phân khúc này, giá trị của công trình nằm nhiều ở những chi tiết khó nhận thấy ngay bằng mắt nhưng tạo nên cảm giác tinh tế khi sống trong không gian mỗi ngày.

Báo Giá Xây Dựng Theo Loại Hình Công Trình

Mỗi loại hình kiến trúc có biện pháp thi công và mức độ phức tạp khác nhau. Dưới đây là khoảng giá tham khảo cho một số loại hình phổ biến:

Loại hình công trìnhGói Nâng TầmGói Đẳng CấpGói Đặc BảnNhà phố hiện đại 1 mặt tiền6.000.000 – 6.200.000 VNĐ/m²7.000.000 – 7.200.000 VNĐ/m²7.800.000 – 8.000.000 VNĐ/m²Nhà phố góc 2 mặt tiền6.200.000 – 6.500.000 VNĐ/m²7.200.000 – 7.500.000 VNĐ/m²Từ 8.000.000 VNĐ/m²Biệt thự phố / Biệt thự mini6.500.000 – 6.800.000 VNĐ/m²7.500.000 – 7.800.000 VNĐ/m²Từ 8.000.000 VNĐ/m²Biệt thự Tân cổ điểnBáo giá theo thiết kế7.800.000 – 8.000.000 VNĐ/m²Báo giá theo bản vẽ chi tiết

Khoảng giá có thể thay đổi tùy theo tổng diện tích xây dựng, điều kiện vận chuyển vật tư, độ phức tạp của mặt tiền và tiêu chuẩn hoàn thiện thực tế.

5 Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Chi Phí Xây Nhà Trọn Gói

1. Chất lượng vật liệu hoàn thiện

Gạch ốp lát nội địa và gạch nhập khẩu có thể tạo ra mức chênh lệch đáng kể. Tương tự, việc lựa chọn thiết bị vệ sinh INAX, TOTO, Kohler hay Grohe cũng ảnh hưởng trực tiếp đến tổng mức đầu tư.

Vì vậy, khi so sánh báo giá giữa các đơn vị xây dựng, gia chủ cần so sánh đồng thời cả đơn giá và danh mục vật tư đi kèm.

2. Biện pháp thi công móng

Địa chất là yếu tố ảnh hưởng lớn đến chi phí phần móng.

Tùy vào nền đất và tải trọng công trình, kỹ sư có thể đề xuất móng đơn, móng băng, cọc bê tông cốt thép hoặc cọc ly tâm.

Chi phí ép cọc và biện pháp thi công nền móng cần được khảo sát, tính toán riêng thay vì áp dụng một mức giá chung cho mọi công trình.

3. Vị trí thi công và điều kiện vận chuyển

Nhà nằm trong hẻm nhỏ thường có chi phí thi công cao hơn công trình nằm trên đường lớn.

Khi xe tải hoặc xe bồn không thể tiếp cận trực tiếp, vật tư phải được trung chuyển bằng phương tiện nhỏ hoặc nhân công, làm tăng chi phí vận chuyển và thời gian thi công.

4. Độ phức tạp của kiến trúc

Mặt tiền có nhiều đường cong, mái vòm, kính khổ lớn, lam trang trí hoặc vật liệu ốp đặc biệt sẽ yêu cầu nhiều nhân công và kỹ thuật hơn so với công trình có hình khối đơn giản.

Các chi tiết thiết kế càng phức tạp, yêu cầu phối hợp giữa kiến trúc, kết cấu và thi công càng cao.

5. Tổng quy mô xây dựng

Công trình có diện tích lớn thường có khả năng tối ưu đơn giá trên mỗi mét vuông tốt hơn nhờ phân bổ các chi phí cố định như lán trại, máy móc, vận chuyển và quản lý công trường.

Cách Tính Diện Tích Xây Dựng Trọn Gói

Tại TP.HCM và Bình Dương, chi phí xây nhà thường được tính theo tổng diện tích xây dựng quy đổi.

Hệ số tham khảo phổ biến:

  • Móng cọc: Khoảng 30% – 40% diện tích tầng trệt.

  • Móng băng: Khoảng 50% – 60% diện tích tầng trệt.

  • Diện tích có mái che: 100% diện tích.

  • Ban công hoặc sân thượng không mái che: Khoảng 40% – 50% diện tích.

  • Mái bê tông cốt thép: Khoảng 40% – 50% diện tích.

Hệ số thực tế có thể thay đổi tùy theo thiết kế kết cấu và điều kiện của từng công trình.

Ví Dụ Dự Toán Nhà Phố 1 Trệt 2 Lầu

Giả sử gia chủ xây nhà trên khu đất 5 × 20 m, tương đương 100 m², với quy mô 1 trệt 2 lầu, sử dụng móng cọc và mái bê tông cốt thép.

Lựa chọn tiêu chuẩn hoàn thiện Đẳng Cấp với đơn giá tham khảo 7.200.000 VNĐ/m².

Diện tích móng cọc:

100 m² × 30% = 30 m²

Diện tích 3 sàn:

100 m² × 3 = 300 m²

Diện tích mái bê tông cốt thép:

100 m² × 40% = 40 m²

Tổng diện tích xây dựng quy đổi:

30 + 300 + 40 = 370 m²

Chi phí xây dựng dự kiến:

370 m² × 7.200.000 VNĐ = 2.664.000.000 VNĐ

Con số trên mang tính chất dự toán sơ bộ. Chi phí chính xác cần dựa trên hồ sơ thiết kế, khảo sát địa chất, vị trí công trình, phạm vi công việc và danh mục vật tư được thống nhất.

Quy Trình Xây Nhà Trọn Gói Tại BIM INTERIOR

Một công trình có chất lượng hoàn thiện tốt cần được kiểm soát đồng bộ từ trước khi khởi công.

Quy trình triển khai tại BIM INTERIOR gồm:

  1. Tiếp nhận nhu cầu và ngân sách dự kiến của gia chủ.

  2. Khảo sát hiện trạng và điều kiện thi công.

  3. Phân tích công năng, phong cách và nhu cầu sử dụng.

  4. Thiết kế kiến trúc và phát triển concept 3D.

  5. Hoàn thiện hồ sơ kỹ thuật và bảng vật tư.

  6. Bóc tách khối lượng và lập dự toán chi tiết.

  7. Thi công theo hồ sơ đã được phê duyệt.

  8. Kiểm soát chất lượng và nghiệm thu theo từng giai đoạn.

  9. Hoàn thiện, bàn giao và thực hiện chính sách bảo hành.

Việc kiểm soát thiết kế trước khi thi công giúp hạn chế thay đổi tại công trường và đảm bảo công trình hoàn thiện bám sát định hướng đã thống nhất với gia chủ.

Cam Kết Của BIM INTERIOR

Mỗi công trình là một khoản đầu tư lớn và gắn liền với trải nghiệm sống lâu dài của gia đình. Vì vậy, BIM INTERIOR tập trung vào bốn nguyên tắc trong quá trình triển khai.

Minh bạch phạm vi và chi phí

Các hạng mục công việc, vật tư và chi phí được thể hiện rõ trong hồ sơ báo giá và hợp đồng.

Những thay đổi phát sinh từ yêu cầu bổ sung của gia chủ sẽ được xác nhận trước khi triển khai.

Kiểm soát vật tư

Chủng loại và quy cách vật tư được đối chiếu với danh mục đã thống nhất trước khi đưa vào thi công.

Gia chủ có thể tham gia nghiệm thu vật tư tại các giai đoạn quan trọng của công trình.

Kiểm soát chất lượng thi công

Công trình được kiểm tra theo từng giai đoạn từ kết cấu, hệ thống kỹ thuật đến hoàn thiện bề mặt nhằm hạn chế sai sót và đảm bảo tính đồng bộ.

Chính sách bảo hành rõ ràng

Thời gian và phạm vi bảo hành được thể hiện cụ thể trong hợp đồng theo từng hạng mục công trình.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Xây Nhà Trọn Gói 2026

Xây nhà trọn gói năm 2026 giá bao nhiêu một mét vuông?

Đơn giá xây nhà trọn gói tại TP.HCM và Bình Dương hiện dao động khoảng 5.500.000 – 8.000.000 VNĐ/m² đối với phân khúc hoàn thiện từ tiêu chuẩn đến cao cấp.

Chi phí thực tế phụ thuộc vào diện tích, vị trí, kết cấu móng, kiến trúc và vật liệu hoàn thiện.

Xây nhà 100 m² hết khoảng bao nhiêu tiền?

Chi phí không được tính chỉ trên 100 m² diện tích đất mà dựa trên tổng diện tích xây dựng quy đổi.

Ví dụ, nhà 100 m² có quy mô 1 trệt 2 lầu có thể có tổng diện tích tính giá khoảng 350 – 400 m² sau khi cộng phần móng và mái.

Giá xây nhà trọn gói đã bao gồm nội thất chưa?

Điều này phụ thuộc vào phạm vi của từng hợp đồng.

Gia chủ cần phân biệt rõ giữa xây dựng hoàn thiện cơ bản, xây nhà chìa khóa trao tay và gói bao gồm toàn bộ nội thất rời. BIM INTERIOR sẽ xác định cụ thể phạm vi công việc trong báo giá để tránh nhầm lẫn.

Xây nhà trong hẻm có tăng chi phí không?

Có thể.

Nếu xe tải lớn, xe bồn hoặc thiết bị thi công không thể tiếp cận trực tiếp, chi phí trung chuyển vật tư và nhân công có thể tăng.

Xây nhà trọn gói có phát sinh chi phí không?

Nếu phạm vi công việc, hồ sơ thiết kế và danh mục vật tư được xác định rõ từ đầu, phần lớn chi phí có thể được kiểm soát.

Các khoản thay đổi thường xuất hiện khi gia chủ bổ sung công việc, nâng cấp vật liệu hoặc điều chỉnh thiết kế trong quá trình thi công.

Nhận Dự Toán Xây Nhà Trọn Gói

Một báo giá chính xác không thể chỉ dựa trên diện tích đất.

Để lập dự toán phù hợp, cần xác định ít nhất bốn thông tin:

  • Vị trí xây dựng.

  • Kích thước khu đất.

  • Số tầng dự kiến.

  • Tiêu chuẩn hoàn thiện mong muốn.

Gửi thông tin công trình cho BIM INTERIOR để nhận dự toán sơ bộ và định hướng giải pháp thiết kế phù hợp với nhu cầu, ngân sách và phong cách sống của gia đình.

BIM INTERIOR không chỉ xây dựng một ngôi nhà hoàn chỉnh, mà hướng đến việc kiến tạo những không gian sống có chiều sâu, bền vững theo thời gian và mang dấu ấn riêng của mỗi gia chủ.